INDIA × VIETNAM / FACTORY REPRESENTATION & PRIVATE LABEL OEMMỤC TIÊU PHÁT TRIỂN OEM: 100 CONTAINER
GẠCH ẤN ĐỘ / NHÀ MÁY ẤN ĐỘ

Nền tảng sản xuất.
Chuẩn hóa để phát triển OEM.

Kết nối năng lực sản xuất gạch porcelain, slab, bề mặt trang trí và các dòng thiết kế phù hợp thị trường Việt Nam. Mỗi đối tác nhà máy và thông số đều được thẩm định theo từng dự án.

OUR MANUFACTURING NETWORK

Nhà máy Ấn Độ · ROCK & Millennium Tiles

Nhà máy sản xuất là phía cung ứng; khách hàng của Gạch Ấn Độ là các nhãn hiệu OEM tại Việt Nam.

FACTORY SOURCING

Chọn đúng nguồn sản xuất cho đúng phân khúc.

Không phải mọi nhà máy đều có cùng dây chuyền, công thức xương gạch, công nghệ bề mặt hay khả năng OEM. Gạch Ấn Độ làm việc trên hồ sơ năng lực thực tế thay vì chỉ dựa vào báo giá.

  • Phù hợp quy cách: 600×1200, 800×800, 1000×1000, 1200×1200, 800×1600, 200×1200 mm và các size được xác nhận.
  • Xác minh tiêu chuẩn, TDS, kiểm thử, số mặt random và độ ổn định lô.
  • Đối chiếu khả năng in thùng riêng, số lượng tối thiểu và lead time.
Gửi yêu cầu nguồn nhà máy ↗
Minh họa dây chuyền sản xuất gạch porcelain
INDIAN MANUFACTURING NETWORK

Factory capability mapping • production • quality • export documentation

Nhà máy, quy cách, tiêu chuẩn và phương án sản xuất được thống nhất theo từng bộ SKU và hồ sơ đặt hàng. Xem hồ sơ ROCK & Millennium Tiles →

CORE CAPABILITIES

Năng lực cần kiểm chứng
trước khi chốt đơn.

Danh mục tiêu chí áp dụng trong quá trình lựa chọn nhà máy; không hàm ý mọi nhà máy có đầy đủ mọi công nghệ.

01

Porcelain / GVT / PGVT

Kiểm tra xương gạch, độ hút nước, độ dày, khả năng mài cạnh và finish theo chuẩn mẫu.

02

Large Format / Slab

Đánh giá năng lực sản xuất và đóng gói khổ lớn, yêu cầu vận chuyển, tỷ lệ tổn thất.

03

Surface Technology

Glossy, Matt, Carving, Rustic, Lux hoặc các bề mặt khác tùy nhà máy.

04

Artwork & Private Label

In thùng nhãn hiệu riêng, SKU, batch, shade, barcode/QR và thông tin nguồn gốc.

05

Packing & Container Plan

Kiểm tra số viên/thùng, m²/thùng, thùng/pallet và mức tải theo packing list.

06

Technical Documents

Yêu cầu TDS (bảng dữ liệu kỹ thuật), test report, QC report và bộ chứng từ xuất khẩu.

QUALITY GATES

Bốn điểm kiểm soát chất lượng

Thiết lập vòng kiểm tra phù hợp yêu cầu của từng nhà máy và từng hợp đồng.

01

Sample approval

Khóa mẫu và mã thiết kế; có biên bản phê duyệt nếu cần.

02

Specification

Đối chiếu TDS, kích thước, độ dày, finish, nhóm màu.

03

Pre-shipment QC

Đối chiếu chất lượng, ngẫu nhiên mặt vân và bao bì trước xuất hàng.

04

Document match

Kiểm tra PO, invoice, packing list, dấu kiện và chứng từ cần thiết.

Lưu ý: điều kiện nghiệm thu, cơ quan thử nghiệm, mức dung sai và chứng chỉ sẽ ghi theo hợp đồng/hồ sơ kỹ thuật; không tự mặc định cho tất cả sản phẩm.

Gửi specification — nhận phương án nguồn sản xuất.

Chỉ cần một bộ yêu cầu rõ về size, finish, SKU, container và cảng nhận hàng để bắt đầu phối hợp.